Mổ tuyến giáp trong điều trị ung thư tuyến giáp

Mổ tuyến giáp là một trong những phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp phổ biến, thường được chỉ định cho các ca bệnh chưa ghi nhận di căn cơ quan xa. Có rất nhiều vấn đề đáng lưu tâm khi bệnh nhân ung thư được chỉ định mổ tuyến giáp. Bài viết này sẽ giúp bệnh nhân và người nhà hiểu rõ hơn về phương pháp phẫu thuật điều trị ung thư tuyến giáp.

1. Mục tiêu của mổ ung thư tuyến giáp

Phẫu thuật tuyến giáp trong điều trị ung thư giúp loại bỏ tế bào ung thư tuyến giáp ra khỏi cơ thể, đồng thời hạn chế sự phát triển của bệnh. Kỹ thuật mổ u tuyến giáp có thể cắt bỏ một phần thùy tuyến giáp hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp. Việc cắt bỏ một phần hay toàn bộ tuyến giáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước của khối u, sự xâm lấn của khối u, loại ung thư…

Bên cạnh đó, mổ tuyến giáp còn giúp bác sĩ xác định được chính xác giai đoạn phát triển của ung thư. Thông qua đó, bác sĩ sẽ chỉ định được phương pháp điều trị tiếp theo như xạ trị, liệu pháp iốt phóng xạ, hormone thay thế.

4 mục tiêu chính của mổ tuyến giáp là:

  • Loại bỏ toàn bộ hoặc một phần thùy tuyến giáp có chứa tế bào ung thư ra khỏi cơ thể bệnh nhân.
  • Bảo toàn tuyến cận giáp
  • Loại bỏ hạch đã nghi ngờ có tế bào ung thư di căn đến.
  • Hạn chế tổn thương đến dây thần kinh quặt ngược thanh quản và dây thần kinh thanh quản trên. Đây là 2 dây thần kinh có chức năng điều khiển giọng nói.
Mổ tuyến giáp là một phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp.
Mổ tuyến giáp là một phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp.

2. Mổ tuyến giáp nên được thực hiện khi nào?

ATA là hướng dẫn của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ, giúp cung cấp các thông tin cần thiết về chỉ định mổ và các loại mổ tuyến giáp, được các chuyên gia phẫu thuật tuyến giáp trên thế giới áp dụng rộng rãi.

Theo đó, 3 nhóm bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp được chỉ định mổ tuyến giáp với các ý nghĩa điều trị như sau:

  • Nhóm 1: Bệnh nhân không có kích thước tuyến giáp bình thường, khối u ác tính có kích thước lớn hơn 4cm, có thể xâm lấn và di căn xa. Nhóm này nên được cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp.
  • Nhóm 2: Khối u ác tính có kích thước từ 1 – 4cm, chưa có dấu hiệu xâm lấn hoặc di căn. Tùy thuộc vào từng cá nhân, bác sĩ điều trị có thể chỉ định cắt toàn bộ tuyến giáp hoặc một thùy.
  • Nhóm 3: Khối u ác tính có kích thước nhỏ, chỉ dưới 1cm, chưa có xâm lấn và di căn. Trường hợp này nên được theo dõi chặt chẽ hoặc xem xét cắt một thùy tuyến giáp.

3. Các phương pháp mổ tuyến giáp phổ biến hiện nay

Dưới đây là 4 phương pháp phẫu thuật ung thư tuyến giáp phổ biến hiện nay.

3.1. Cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp

Đối với bệnh nhân ung thư tuyến giáp có kích thước khối u lớn, có thể đã di căn hoặc xâm lấn, thì phẫu thuật toàn bộ tuyến giáp là phương pháp điều trị phổ biến nhất. Phẫu thuật toàn bộ tuyến giáp được thực hiện thông qua 1 đường rạch phía trước cổ. Đường rạch này dài khoảng 5 – 7cm.

Sau khi mổ một thời gian, vết sẹo trước cổ bệnh nhân sẽ mờ dần. Để hạn chế sẹo, các bác sĩ cũng thực hiện kỹ thuật rạch trên nếp lằn cổ. Do đó, bệnh nhân không cần quá lo lắng về sẹo sau phẫu thuật.

Sau khi cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp, bệnh nhân sẽ phải uống hormon tuyến giáp suốt đời. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định sử dụng iốt phóng xạ cùng với xét nghiệm máu để phát hiện sớm ung thư tái phát (nếu có).

Cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp là một trong bốn phương pháp mổ tuyến giáp phổ biến.
Cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp là một trong bốn phương pháp mổ tuyến giáp phổ biến.

3.2. Mổ cắt bỏ một thùy tuyến giáp

Phẫu thuật cắt bỏ một thùy tuyến giáp thường được chỉ định trong trường hợp khối u có kích thước nhỏ hơn 4cm, chưa xâm lấn ra ngoài hoặc nguy cơ di căn thấp. Kỹ thuật này sẽ loại bỏ phần thùy chứa tế bào ung thư, có thể cùng với eo giáp.

Sau mổ cắt bỏ một thùy tuyến giáp, bệnh nhân không cần uống thuốc hormon tuyến giáp vì vẫn còn một phần tuyến giáp. Nhưng cũng cần lưu ý vì sau này phần tuyến giáp còn lại vẫn có thể phát triển ung thư.

3.3. Mổ tuyến giáp kèm theo loại bỏ hạch bạch huyết vùng cổ

Mổ tuyến giáp kèm theo loại bỏ hạch bạch huyết vùng cổ là phương pháp cắt toàn bộ hoặc một thùy tuyến giáp, kèm theo phẫu thuật nạo vét hạch cổ nghi ngờ ung thư di căn hạch bạch huyết. Mục tiêu của phương pháp điều trị này là loại bỏ hạch bạch huyết, giúp giảm các tế bào ung thư, ngăn ngừa các biến chứng về sau và chẩn đoán di căn hạch.

3.4. Mổ nội soi

Mổ nội soi thường được chỉ định cho bệnh nhân mắc ung thư tuyến giáp có kích thước nhỏ, không xâm lấn, không di căn. Mổ nội soi được chỉ định trong u tuyến giáp lành tính nhiều hơn u tuyến giáp ác tính. Mổ nội soi mang lại nhiều ưu điểm như:

  • So với kỹ thuật mổ mở, mổ nội soi ít gây đau hơn, thời gian phục hồi cũng nhanh hơn.
  • Sẹo sau mổ rất nhỏ.
  • Ít gây ra biến chứng nguy hiểm.

Tất nhiên mổ nội soi vẫn có những nhược điểm như:

  • Thời gian thực hiện kỹ thuật có thể lâu hơn mổ mở.
  • Nếu thực hiện không thành công có nguy cơ chuyển sang mổ mở vì khó mổ nội soi nhiều lần.
  • Mổ nội soi làm tăng nguy cơ biến chứng tổn thương dây thần kinh thanh quản.

4. Cắt tuyến giáp có ảnh hưởng gì không?

Phẫu thuật tuyến giáp trong điều trị ung thư có thể tiềm ẩn một số biến chứng như:

  • Chảy máu: Đây là một trong những biến chứng hiếm gặp vì kỹ thuật mổ ngày càng hiện đại, tuy vậy vẫn có số ít bệnh nhân bị chảy máu.
  • Nhiễm trùng: Sử dụng kháng sinh trong khi mổ và thực hiện đúng hướng dẫn chăm sóc vết thương sau khi mổ sẽ hạn chế được nhiễm trùng.
  • Sẹo: Vết sẹo ở cổ sẽ mờ dần sau phẫu thuật.
  • Liệt dây thanh âm: Tình trạng này thường xuất hiện trong thời gian ngắn rồi bình phục hoàn toàn.
  • Cơn bão giáp trạng: Biến chứng này hiếm khi xảy ra vì hiện đã có thuốc kiểm soát nhiễm độc giáp. Một số ít bệnh nhân bị cơn bão giáp trạng sẽ xuất hiện các triệu chứng như bồn chồn, sốt cao, tim đập nhanh, tiêu chảy, ra nhiều mồ hôi, mê sảng…
  • Nhiễm độc giáp: Có khoảng 2 – 4% bệnh nhân bị nhiễm độc giáp sau khi cắt bỏ tuyến giáp. Tình trạng này không cần phẫu thuật thêm mà được điều trị bằng iốt phóng xạ.
  • Tổn thương tuyến cận giáp: Tuyến cận giáp có chức năng điều chỉnh nồng độ canxi. Khi tuyến cận giáp bị tổn thương có thể dẫn đến nồng độ canxi máu thấp, gây ra các triệu chứng như ngứa ngáy, co thắt cơ, tê rần rần… Tình trạng này có thể kiểm soát được bằng thuốc.

Ngay sau khi phẫu thuật, tuyến cận giáp thường không hoạt động bình thường ngay. Do đó, bác sĩ sẽ hướng dẫn bệnh nhân bổ sung thêm vitamin D và canxi trong vài tuần sau phẫu thuật. Đến thời điểm thích hợp, lượng canxi cần bổ sung sẽ giảm dần và có thể dừng lại. Tuy nhiên, thay vì ngừng hoàn toàn, phụ nữ trên 40 tuổi thường được hướng dẫn bổ sung canxi với liều lượng nhỏ.

  • Suy giáp: Nếu phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tuyến giáp, bệnh nhân sẽ trong tình trạng suy giáp và cần được bổ sung hormon. Trường hợp cắt một phần tuyến giáp thì khó xác định được thời gian uống thuốc điều trị tuyến giáp, do đó bệnh nhân cần đi xét nghiệm suy giáp định kỳ. Suy giáp có thể không xuất hiện ngay sau khi phẫu thuật mà phải mất vài năm mới xuất hiện. Lưu ý, tình trạng suy giáp cần được theo dõi suốt đời.
Cắt tuyến giáp có thể gây sẹo.
Cắt tuyến giáp có thể gây sẹo.

5. Chăm sóc bệnh nhân sau khi mổ tuyến giáp như thế nào?

Để hạn chế các biến chứng và giúp cơ thể phục hồi nhanh, việc chăm sóc bệnh nhân sau mổ tuyến giáp là rất quan trọng. Dưới đây là một số lưu ý trong việc chăm sóc bệnh nhân sau khi mổ tuyến giáp.

1. Đối với vết thương sau mổ

Với phương pháp mổ hở, vết thương có chiều dài khoảng 7 – 10cm và mất khoảng vài tuần để lành lại. Trong thời gian vết thương lành lại, chúng ta cần lưu ý một số điểm sau đây để chăm sóc vết thương đúng cách:

  • Luôn vệ sinh tay sạch sẽ trước khi cần chạm vào vết thương.
  • Có thể làm sạch vùng cổ bằng nước muối sinh lý hoặc povidine pha loãng. Nhớ thực hiện các động tác làm sạch thật nhẹ nhàng, tránh làm trầy xước vết mổ.
  • Khi không có chỉ định từ bác sĩ, không bôi bất kỳ loại thuốc nào lên vết thương.
  • Giữ cho vết thương luôn sạch sẽ và khô ráo.
  • Thường xuyên theo dõi vết thương. Nếu có các triệu chứng bất thường như chảy máu, tiết dịch… cần đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

2. Chế độ ăn uống

Người bệnh không cần thiết phải ăn kiêng. Tuy nhiên, thời gian đầu sau khi mổ tuyến giáp, bệnh nhân nên ăn các loại thức ăn mềm, dễ nuốt để giảm cảm giác đau tức khi nuốt và tiêu hóa dễ dàng. Bên cạnh đó, bệnh nhân nên ăn châm và uống nhiều nước trong và sau bữa ăn để tránh tắc nghẽn thức ăn. Đồng thời, bệnh nhân không nên sử dụng thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ.

Những ngày đầu sau mổ tuyến giáp, bệnh nhân nên ăn thực phẩm lỏng, mềm.
Những ngày đầu sau mổ tuyến giáp, bệnh nhân nên ăn thực phẩm lỏng, mềm.

3. Vận động và tập luyện

Từ 4 – 5 ngày sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể vận động và tập thể dục một cách nhẹ nhàng, rồi từ từ tăng cường độ. Lưu ý, không nên hoạt động một cách gắng sức và mang vác vật nặng.

4. Bổ sung hormone tuyến giáp

Bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân kiểm tra nồng độ hormone tuyến giáp. Nếu cần thiết, bệnh nhân sẽ được hướng dẫn bổ sung hormone giáp. Lưu ý thêm, sau khi mổ tuyến giáp, bệnh nhân cần khám chức năng tuyến giáp theo lịch hẹn và suốt đời.

5. Bổ sung canxi và vitamin D

Bệnh nhân nên bổ sung canxi và vitamin D theo chỉ định của bác sĩ.

Như vậy, chúng ta đã biết các thông tin cơ bản về mổ tuyến giáp trong điều trị ung thư tuyến giáp. Nếu bạn cần tư vấn thêm về ung thư tuyến giáp nói riêng và các loại ung thư nói chung, vui lòng liên hệ với dược sĩ của Thế giới Fucoidan qua tổng đài miễn phí cước 1800 6527. 

Đánh giá

CHUYÊN GIA TƯ VẤN